Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep your head down

B2 IELTS

Nghĩa

tránh thu hút sự chú ý để tránh rắc rối phr.

Định nghĩa · to avoid attracting attention to avoid trouble

“He decided to keep his head down during the meeting.”Anh ấy quyết định giữ im lặng trong cuộc họp.

“Keeping your head down can help you avoid conflicts.”Giữ im lặng có thể giúp bạn tránh xung đột.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần thảo luận về mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyên nhủ ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...