Kho từ › Idioms · warnings › to have a word of caution

to have a word of caution

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
đưa ra một cảnh báo hoặc lời khuyên
UK · US
to give a warning or advice
I have a word of caution regarding the new policy.
→ Tôi có một lời cảnh báo về chính sách mới.
She offered a word of caution before the trip.→ Cô ấy đã đưa ra một lời khuyên trước khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
advisewarn
Collocations
have a word of caution about riskshave a word of caution in planning
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về quyết định.
Thường dùng khi muốn đưa ra lời khuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...