to have a word of caution
B2 IELTS
Nghĩa
đưa ra một cảnh báo hoặc lời khuyên
phr.
Định nghĩa · to give a warning or advice
“I have a word of caution regarding the new policy.”Tôi có một lời cảnh báo về chính sách mới.
“She offered a word of caution before the trip.”Cô ấy đã đưa ra một lời khuyên trước khi đi du lịch.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài viết về quyết định.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn đưa ra lời khuyên.