Kho từ › Collocations · chemistry › analyze reactions

analyze reactions

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
phân tích các phản ứng hóa học
UK /ˈænəˌlaɪz ˈriːækʃənz/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈriːækʃənz/
to study how substances change during a chemical reaction
Scientists analyze reactions to understand chemical processes better.
→ Các nhà khoa học phân tích các phản ứng để hiểu rõ hơn về các quá trình hóa học.
We need to analyze reactions under different temperatures.→ Chúng ta cần phân tích các phản ứng ở các nhiệt độ khác nhau.
Đồng nghĩa
examine reactionsstudy reactions
Collocations
analyze resultsanalyze data
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ chuyên ngành để nâng cao điểm số IELTS.
Sử dụng khi nói về nghiên cứu hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...