Kho từ › Collocations · chemistry › study reactions

study reactions

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
nghiên cứu cách các chất tương tác trong quá trình thay đổi hóa học
UK /ˈstʌdi rɪˈækʃənz/ · US /ˈstʌdi rɪˈækʃənz/
to investigate how substances interact during a chemical change
We study reactions to learn about energy changes.
→ Chúng tôi nghiên cứu các phản ứng để tìm hiểu về sự thay đổi năng lượng.
Studying reactions helps us develop new materials.→ Nghiên cứu các phản ứng giúp chúng tôi phát triển các vật liệu mới.
Đồng nghĩa
examine reactionsanalyze reactions
Collocations
study processesstudy behaviors
🎯 IELTS: Cần có ví dụ cụ thể khi mô tả phản ứng.
Cần thiết trong nghiên cứu hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...