Kho từ › Collocations · chemistry › isolate compounds

isolate compounds

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
tách các chất cụ thể ra khỏi hỗn hợp
UK /ˈaɪsəˌleɪt ˈkɒmpaʊndz/ · US /ˈaɪsəˌleɪt ˈkɒmpaʊndz/
to separate specific substances from mixtures
We isolate compounds to study their properties.
→ Chúng tôi tách các hợp chất để nghiên cứu các tính chất của chúng.
Isolating compounds is a key step in chemical analysis.→ Tách các hợp chất là bước quan trọng trong phân tích hóa học.
Đồng nghĩa
separate substancespurify compounds
Collocations
isolate variablesisolate factors
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng cách bạn tách biệt các hợp chất.
Cần thiết trong nghiên cứu hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...