Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

march through

/mɑːrtʃ θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

đi qua một nơi một cách kiên quyết v.

Định nghĩa · to walk through a place in a determined way

“The protesters marched through the city.”Những người biểu tình đã diễu hành qua thành phố.

“They marched through the streets with banners.”Họ đã diễu hành trên đường phố với các biểu ngữ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về phong trào xã hội.

Ghi chú · Thường dùng khi đề cập đến các cuộc biểu tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...