to take warning
Nghĩa
Định nghĩa · to heed or listen to advice or caution
“You should take warning from others' mistakes.”Bạn nên lắng nghe lời cảnh báo từ những sai lầm của người khác.
“He didn’t take warning and ended up in trouble.”Anh ấy không lắng nghe và cuối cùng gặp rắc rối.
Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để thể hiện sự nghiêm túc.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chú ý đến cảnh báo.