Kho từ › Idioms · warnings › to take warning

to take warning

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
lắng nghe lời khuyên hoặc cảnh báo
UK /teɪk ˈwɔrnɪŋ/ · US /teɪk ˈwɔrnɪŋ/
to heed or listen to advice or caution
You should take warning from others' mistakes.
→ Bạn nên lắng nghe lời cảnh báo từ những sai lầm của người khác.
He didn’t take warning and ended up in trouble.→ Anh ấy không lắng nghe và cuối cùng gặp rắc rối.
Đồng nghĩa
to heedto follow advice
Collocations
take warning seriouslytake warning from experience
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp để thể hiện sự nghiêm túc.
Dùng để chỉ sự chú ý đến cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...