Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take warning

/teɪk ˈwɔrnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

lắng nghe lời khuyên hoặc cảnh báo phr.

Định nghĩa · to heed or listen to advice or caution

“You should take warning from others' mistakes.”Bạn nên lắng nghe lời cảnh báo từ những sai lầm của người khác.

“He didn’t take warning and ended up in trouble.”Anh ấy không lắng nghe và cuối cùng gặp rắc rối.

Mẹo IELTS · Chọn từ phù hợp để thể hiện sự nghiêm túc.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chú ý đến cảnh báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...