Kho từ › Idioms · warnings › to watch your step

to watch your step

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
cẩn thận về những gì bạn làm hoặc nói
UK /wɑːtʃ jʊr stɛp/ · US /wɑːtʃ jʊr stɛp/
to be careful about what you do or say
You need to watch your step around the boss.
→ Bạn cần cẩn thận khi ở gần sếp.
He was warned to watch his step in negotiations.→ Anh ấy đã được cảnh báo phải cẩn thận trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
to be cautiousto tread carefully
Collocations
watch your step in negotiationswatch your step around strangers
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính thận trọng.
Dùng khi có nguy cơ bị phê bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...