Kho từ › Idioms · warnings › to break the silence

to break the silence

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
nói sau một thời gian im lặng
UK /breɪk ðə ˈsaɪləns/ · US /breɪk ðə ˈsaɪləns/
to speak after a period of silence
She broke the silence with a warning about the storm.
→ Cô ấy đã phá vỡ sự im lặng với một lời cảnh báo về bão.
He broke the silence to share his concerns.→ Anh ấy đã phá vỡ sự im lặng để chia sẻ mối lo ngại của mình.
Đồng nghĩa
to speak upto voice concerns
Collocations
break the silence on an issuebreak the silence with a statement
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc lên tiếng.
Dùng khi cần lên tiếng sau thời gian im lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...