Kho từ › Idioms · warnings › to stay on guard

to stay on guard

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
giữ tỉnh táo và đề phòng
UK /steɪ ɒn ɡɑːrd/ · US /steɪ ɒn ɡɑːrd/
to remain alert and watchful
You should stay on guard when walking alone at night.
→ Bạn nên giữ tỉnh táo khi đi bộ một mình vào ban đêm.
Stay on guard for any changes in the situation.→ Giữ tỉnh táo với bất kỳ thay đổi nào trong tình huống.
Đồng nghĩa
to be vigilantto remain watchful
Collocations
stay on guard during emergenciesstay on guard at all times
🎯 IELTS: Dùng khi nhấn mạnh sự cần thiết của việc cảnh giác.
Dùng khi cần cảnh giác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...