Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to tip off

/tɪp ɒf/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa cho ai đó một cảnh báo bí mật phr.

Định nghĩa · to give someone a secret or confidential warning

“The police tipped off the public about potential danger.”Cảnh sát đã cảnh báo công chúng về nguy hiểm tiềm tàng.

“He tipped off his friend about the surprise party.”Anh ấy đã cảnh báo bạn mình về bữa tiệc bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh sự cần thiết của việc thông báo bí mật.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...