Kho từ › Idioms · warnings › to tip off

to tip off

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
đưa cho ai đó một cảnh báo bí mật
UK /tɪp ɒf/ · US /tɪp ɒf/
to give someone a secret or confidential warning
The police tipped off the public about potential danger.
→ Cảnh sát đã cảnh báo công chúng về nguy hiểm tiềm tàng.
He tipped off his friend about the surprise party.→ Anh ấy đã cảnh báo bạn mình về bữa tiệc bất ngờ.
Đồng nghĩa
to informto alert
Collocations
tip off about a dangertip off to someone
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh sự cần thiết của việc thông báo bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...