Kho từ › Idioms · warnings › to heed the call

to heed the call

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
đáp ứng một cảnh báo hoặc yêu cầu
UK /hiːd ðə kɔːl/ · US /hiːd ðə kɔːl/
to respond to a warning or request
He heeded the call to action and joined the team.
→ Anh ấy đã đáp ứng lời kêu gọi hành động và gia nhập nhóm.
She didn’t heed the call for help and regretted it later.→ Cô ấy đã không đáp ứng lời kêu gọi giúp đỡ và hối tiếc sau đó.
Đồng nghĩa
to respondto answer
Collocations
heed the call for actionheed the call for assistance
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh sự cần thiết của việc đáp ứng.
Dùng khi cần phản ứng với lời kêu gọi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...