Kho từ › Collocations · biology › study patterns

study patterns

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
nghiên cứu các mẫu hoặc xu hướng trong sinh học
UK /ˈstʌdi ˈpætərnz/ · US /ˈstʌdi ˈpætərnz/
to examine repeated forms or trends in biology
Scientists study patterns in animal behavior to understand their migration.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu các mẫu hành vi của động vật để hiểu về sự di cư của chúng.
Researchers study patterns of disease spread in populations.→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mẫu lây lan bệnh tật trong quần thể.
Đồng nghĩa
analyze trendsexamine patterns
Collocations
study patterns in naturestudy patterns of behavior
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ tự nhiên để nâng cao điểm số IELTS của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...