Kho từ › Collocations · biology › investigate factors

investigate factors

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
điều tra các yếu tố góp phần vào một tình huống
UK /ɪnˈvɛstɪɡeɪt ˈfæktərz/ · US /ɪnˈvɛstɪɡeɪt ˈfæktərz/
to examine elements that contribute to a situation
We need to investigate factors affecting biodiversity.
→ Chúng ta cần điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
Investigating factors can help improve research outcomes.→ Điều tra các yếu tố có thể giúp cải thiện kết quả nghiên cứu.
Đồng nghĩa
examine elementsanalyze factors
Collocations
investigate environmental factorsinvestigate social factors
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến nhiều yếu tố trong nghiên cứu.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...