Kho từ › Collocations · have + … › have a positive impact

have a positive impact

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
ảnh hưởng tích cực đến điều gì đó
UK /hæv ə ˈpɒzɪtɪv ˈɪmpækt/ · US /hæv ə ˈpɒzɪtɪv ˈɪmpækt/
to influence something in a good way
Education can have a positive impact on society.
→ Giáo dục có thể ảnh hưởng tích cực đến xã hội.
Volunteering has a positive impact on the community.→ Làm tình nguyện có ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng.
Đồng nghĩa
beneficial effectgood influence
Collocations
have a significant positive impacthave a lasting positive impact
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng khi nói về ảnh hưởng tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...