Kho từ › Collocations · have + … › have a project

have a project

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một dự án để thực hiện
UK /hæv ə ˈprɒdʒɛkt/ · US /hæv ə ˈprɒdʒɛkt/
to be working on a specific task or plan
We have a project due next week.
→ Chúng tôi có một dự án hạn nộp vào tuần tới.
She is excited to have a project to work on.→ Cô ấy rất hào hứng khi có một dự án để thực hiện.
Đồng nghĩa
taskassignment
Collocations
have a new projecthave a challenging project
🎯 IELTS: Nên nêu rõ dự án trong phần viết.
Thường dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...