Kho từ › Phrasal verbs · through › plow through

plow through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn.
UK /plaʊ θruː/ · US /plaʊ θruː/
To continue doing something despite difficulties.
He plowed through the tough book.
→ Anh ấy đã tiếp tục đọc cuốn sách khó.
They plowed through the project despite the delays.→ Họ đã tiếp tục thực hiện dự án mặc dù có sự chậm trễ.
Đồng nghĩa
perseverepersist
Collocations
plow through challengesplow through a task
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...