Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to speak

have a chance to speak

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để nói
UK /hæv ə tʃæns tə spiːk/ · US /hæv ə tʃæns tə spiːk/
to have the opportunity to talk
I hope I will have a chance to speak at the conference.
→ Tôi hy vọng tôi sẽ có cơ hội nói tại hội nghị.
He had a chance to speak with the manager.→ Anh ấy đã có cơ hội nói chuyện với quản lý.
Đồng nghĩa
get a chance to talk
Collocations
have a rare chance to speakhave a good chance to speak
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin khi trình bày.
Dùng để diễn tả cơ hội giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...