Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to meet

have a chance to meet

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội gặp gỡ ai đó
UK /hæv ə tʃæns tə miːt/ · US /hæv ə tʃæns tə miːt/
to have the opportunity to encounter someone
I hope to have a chance to meet her.
→ Tôi hy vọng có cơ hội gặp cô ấy.
He had a chance to meet the famous actor.→ Anh ấy đã có cơ hội gặp diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩa
get a chance to meet
Collocations
have a rare chance to meethave a good chance to meet
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh giá trị của các mối quan hệ.
Dùng để diễn tả cơ hội gặp gỡ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...