Kho từ › Collocations · have + … › have a message

have a message

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
nhận hoặc gửi một thông điệp
UK /hæv ə ˈmɛsɪdʒ/ · US /hæv ə ˈmɛsɪdʒ/
to receive or send a communication
I have a message from the manager for you.
→ Tôi có một thông điệp từ quản lý gửi cho bạn.
She had a message waiting for her on her phone.→ Cô ấy có một tin nhắn chờ trên điện thoại.
Đồng nghĩa
receive a message
Collocations
have an important messagehave a clear message
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp hiệu quả.
Dùng để diễn tả việc liên lạc qua tin nhắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...