Kho từ › Idioms · warnings › to give someone the lowdown

to give someone the lowdown

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Cung cấp thông tin quan trọng hoặc chi tiết về điều gì đó.
UK /tu ɡɪv ˈsʌm.wʌn ðə ˈloʊ.daʊn/ · US /tu ɡɪv ˈsʌm.wʌn ðə ˈloʊ.daʊn/
To provide important information or details about something.
Can you give me the lowdown on the project?
→ Bạn có thể cho tôi biết thông tin chi tiết về dự án không?
She gave him the lowdown on the new policy changes.→ Cô ấy đã cho anh ấy biết thông tin chi tiết về những thay đổi trong chính sách.
Đồng nghĩa
detailsinformation
Collocations
provide informationshare detailsupdate someone
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để thể hiện khả năng truyền đạt thông tin.
Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...