to give someone the lowdown
Nghĩa
Định nghĩa · To provide important information or details about something.
“Can you give me the lowdown on the project?”Bạn có thể cho tôi biết thông tin chi tiết về dự án không?
“She gave him the lowdown on the new policy changes.”Cô ấy đã cho anh ấy biết thông tin chi tiết về những thay đổi trong chính sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết để thể hiện khả năng truyền đạt thông tin.
Ghi chú · Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo.