Kho từ › Idioms · warnings › to have second thoughts

to have second thoughts

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Suy nghĩ lại về một quyết định hoặc ý kiến, thường là với sự nghi ngờ.
UK /tu hæv ˈsɛkənd θɔts/ · US /tu hæv ˈsɛkənd θɔts/
To reconsider a decision or opinion, often with doubt.
She had second thoughts about moving to a new city.
→ Cô ấy đã có suy nghĩ lại về việc chuyển đến một thành phố mới.
After signing the contract, he had second thoughts about the deal.→ Sau khi ký hợp đồng, anh ấy đã suy nghĩ lại về thỏa thuận.
Đồng nghĩa
doubtreconsider
Collocations
reconsider a decisionexpress doubtschange one's mind
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần thảo luận về quyết định trong bài nói.
Thành ngữ này thể hiện sự không chắc chắn sau khi đã quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...