Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry for

carry for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hỗ trợ hoặc thúc đẩy điều gì đó
UK /ˈkæri fɔr/ · US /ˈkæri fɔr/
to support or promote something
They carry for the new policy at the meeting.
→ Họ ủng hộ chính sách mới tại cuộc họp.
The team will carry for the new project.→ Nhóm sẽ thúc đẩy dự án mới.
Đồng nghĩa
supportadvocate
Collocations
carry for a causecarry for a mission
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry for' để thể hiện sự ủng hộ.
Dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...