Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry for

/ˈkæri fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ hoặc thúc đẩy điều gì đó phr.

Định nghĩa · to support or promote something

“They carry for the new policy at the meeting.”Họ ủng hộ chính sách mới tại cuộc họp.

“The team will carry for the new project.”Nhóm sẽ thúc đẩy dự án mới.

Đồng nghĩa supportadvocate

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry for' để thể hiện sự ủng hộ.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...