carry for
Nghĩa
Định nghĩa · to support or promote something
“They carry for the new policy at the meeting.”Họ ủng hộ chính sách mới tại cuộc họp.
“The team will carry for the new project.”Nhóm sẽ thúc đẩy dự án mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry for' để thể hiện sự ủng hộ.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng.