Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry for a reason

/ˈkæri fɔr ə ˈrizən/ B1 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ điều gì đó vì một lý do cụ thể phr.

Định nghĩa · to support something for a specific purpose

“They carry for a reason to promote awareness.”Họ ủng hộ vì lý do nâng cao nhận thức.

“She carries for a reason related to health.”Cô ấy ủng hộ vì lý do liên quan đến sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry for a reason' để thể hiện sự ủng hộ có mục đích.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng có lý do.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...