Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry for a reason

carry for a reason

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hỗ trợ điều gì đó vì một lý do cụ thể
UK /ˈkæri fɔr ə ˈrizən/ · US /ˈkæri fɔr ə ˈrizən/
to support something for a specific purpose
They carry for a reason to promote awareness.
→ Họ ủng hộ vì lý do nâng cao nhận thức.
She carries for a reason related to health.→ Cô ấy ủng hộ vì lý do liên quan đến sức khỏe.
Đồng nghĩa
advocate forsupport for
Collocations
carry for a causecarry for a mission
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry for a reason' để thể hiện sự ủng hộ có mục đích.
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng có lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...