Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through the night

/ˈkæri θru ðə naɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục làm gì đó đến sáng phr.

Định nghĩa · to continue doing something until morning

“They decided to carry through the night to finish the project.”Họ quyết định làm suốt đêm để hoàn thành dự án.

“We will carry through the night if necessary.”Chúng tôi sẽ làm suốt đêm nếu cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry through the night' để thể hiện sự quyết tâm.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm việc vào ban đêm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...