Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry through the night

carry through the night

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục làm gì đó đến sáng
UK /ˈkæri θru ðə naɪt/ · US /ˈkæri θru ðə naɪt/
to continue doing something until morning
They decided to carry through the night to finish the project.
→ Họ quyết định làm suốt đêm để hoàn thành dự án.
We will carry through the night if necessary.→ Chúng tôi sẽ làm suốt đêm nếu cần thiết.
Đồng nghĩa
work overnightstay up
Collocations
carry through the night shiftcarry through the night work
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry through the night' để thể hiện sự quyết tâm.
Dùng khi nói về việc làm việc vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...