carry off a feat
Nghĩa
Định nghĩa · to achieve something impressive
“He managed to carry off a feat in sports.”Anh ấy đã đạt được một thành tựu trong thể thao.
“They carried off a feat of engineering.”Họ đã đạt được một thành tựu trong kỹ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off a feat' để thể hiện sự thành công.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc đạt được điều gì đáng chú ý.