Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry with pride

carry with pride

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang điều gì đó với niềm tự hào
UK /ˈkæri wɪð praɪd/ · US /ˈkæri wɪð praɪd/
to hold something with a sense of honor
He carries with pride his family's legacy.
→ Anh ấy mang di sản gia đình với niềm tự hào.
She carries with pride her achievements.→ Cô ấy mang những thành tựu của mình với niềm tự hào.
Đồng nghĩa
bear with pridehold with honor
Collocations
carry with pride a titlecarry with pride a tradition
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry with pride' để thể hiện sự tự hào.
Dùng để thể hiện niềm tự hào về điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...