Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry on a journey

carry on a journey

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục hành trình
UK /ˈkæri ɑn ə ˈdʒɜrni/ · US /ˈkæri ɑn ə ˈdʒɜrni/
to continue traveling or moving
They decided to carry on a journey despite the rain.
→ Họ quyết định tiếp tục hành trình mặc dù trời mưa.
She will carry on a journey across the country.→ Cô ấy sẽ tiếp tục hành trình xuyên đất nước.
Đồng nghĩa
continue travelingmove on
Collocations
carry on a long journeycarry on a journey together
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry on a journey' để mô tả hành trình.
Dùng khi nói về việc tiếp tục di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...