Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry on a mission

carry on a mission

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục với một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể
UK /ˈkæri ɑn ə ˈmɪʃən/ · US /ˈkæri ɑn ə ˈmɪʃən/
to continue with a specific task or goal
They will carry on a mission for peace.
→ Họ sẽ tiếp tục một nhiệm vụ vì hòa bình.
She is determined to carry on a mission to help others.→ Cô ấy quyết tâm tiếp tục một nhiệm vụ để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
pursuecontinue
Collocations
carry on a vital missioncarry on a humanitarian mission
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry on a mission' để thể hiện sự cam kết.
Dùng để chỉ việc tiếp tục một nhiệm vụ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...