Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on a mission

/ˈkæri ɑn ə ˈmɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục với một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể phr.

Định nghĩa · to continue with a specific task or goal

“They will carry on a mission for peace.”Họ sẽ tiếp tục một nhiệm vụ vì hòa bình.

“She is determined to carry on a mission to help others.”Cô ấy quyết tâm tiếp tục một nhiệm vụ để giúp đỡ người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry on a mission' để thể hiện sự cam kết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc tiếp tục một nhiệm vụ quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...