Kho từ › Idioms · warnings › to give a warning

to give a warning

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Thông báo cho ai đó về nguy cơ tiềm tàng.
UK · US
To inform someone of potential danger.
She gave a warning about the slippery floor.
→ Cô ấy đã cảnh báo về sàn nhà trơn.
The teacher gave a warning about the upcoming exam.→ Giáo viên đã cảnh báo về kỳ thi sắp tới.
Đồng nghĩa
alert
Collocations
potential dangerserious issueimportant notice
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các tình huống cảnh báo.
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...