to give a warning
Nghĩa
Định nghĩa · To inform someone of potential danger.
“She gave a warning about the slippery floor.”Cô ấy đã cảnh báo về sàn nhà trơn.
“The teacher gave a warning about the upcoming exam.”Giáo viên đã cảnh báo về kỳ thi sắp tới.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các tình huống cảnh báo.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo.