Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a warning

B2 IELTS

Nghĩa

Thông báo cho ai đó về nguy cơ tiềm tàng. phr.

Định nghĩa · To inform someone of potential danger.

“She gave a warning about the slippery floor.”Cô ấy đã cảnh báo về sàn nhà trơn.

“The teacher gave a warning about the upcoming exam.”Giáo viên đã cảnh báo về kỳ thi sắp tới.

Đồng nghĩa alert

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các tình huống cảnh báo.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...