Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to watch your back

B2 IELTS

Nghĩa

Cảnh giác và đề phòng nguy hiểm. phr.

Định nghĩa · To be careful and alert to danger.

“In this business, you need to watch your back.”Trong công việc này, bạn cần phải cảnh giác.

“Always watch your back when dealing with strangers.”Luôn luôn đề phòng khi giao tiếp với người lạ.

Đồng nghĩa be cautious

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài nói.

Ghi chú · Thành ngữ này khuyên bạn nên cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...