to watch your back
B2 IELTS
Nghĩa
Cảnh giác và đề phòng nguy hiểm.
phr.
Định nghĩa · To be careful and alert to danger.
“In this business, you need to watch your back.”Trong công việc này, bạn cần phải cảnh giác.
“Always watch your back when dealing with strangers.”Luôn luôn đề phòng khi giao tiếp với người lạ.
Đồng nghĩa
be cautious
Cụm hay dùng
dangerous situationsstay alertbe aware
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cảnh giác trong bài nói.
Ghi chú · Thành ngữ này khuyên bạn nên cẩn thận.