Kho từ › Idioms · order & chaos › order in the storm

order in the storm

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tìm kiếm sự ổn định trong những lúc khó khăn
UK /ˈɔrdər ɪn ðə stɔrm/ · US /ˈɔrdər ɪn ðə stɔrm/
finding stability during difficult times
She managed to find order in the storm of her chaotic life.
→ Cô ấy đã tìm cách tìm kiếm sự ổn định trong cơn bão của cuộc sống hỗn loạn.
In the meeting, he brought order in the storm of conflicting opinions.→ Trong cuộc họp, anh ấy đã mang lại sự ổn định giữa cơn bão ý kiến trái chiều.
Đồng nghĩa
calm in chaosstability in turmoil
Collocations
find ordercreate ordermaintain order
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp.
Câu này thường dùng để chỉ sự ổn định trong thời gian khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...