dance with disorder
Nghĩa
Định nghĩa · to manage or cope with chaos gracefully
“He learned to dance with disorder during the busy project.”Anh ấy đã học cách đối phó với sự hỗn loạn trong dự án bận rộn.
“Artists often dance with disorder to inspire creativity.”Các nghệ sĩ thường đối phó với sự hỗn loạn để truyền cảm hứng sáng tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự khéo léo trong quản lý tình huống.
Ghi chú · Câu này thể hiện khả năng chấp nhận sự hỗn loạn.