Kho từ › Idioms · order & chaos › dance with disorder

dance with disorder

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
quản lý hoặc đối phó với sự hỗn loạn một cách thanh thoát
UK /dæns wɪð dɪsˈɔrdər/ · US /dæns wɪð dɪsˈɔrdər/
to manage or cope with chaos gracefully
He learned to dance with disorder during the busy project.
→ Anh ấy đã học cách đối phó với sự hỗn loạn trong dự án bận rộn.
Artists often dance with disorder to inspire creativity.→ Các nghệ sĩ thường đối phó với sự hỗn loạn để truyền cảm hứng sáng tạo.
Đồng nghĩa
embrace chaosnavigate disorder
Collocations
dance gracefullyembrace disordermanage chaos
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự khéo léo trong quản lý tình huống.
Câu này thể hiện khả năng chấp nhận sự hỗn loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...