Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chaos in the ranks

/ˈkeɪɑs ɪn ðə ræŋks/ B2 IELTS

Nghĩa

sự hỗn loạn trong một nhóm hoặc tổ chức phr.

Định nghĩa · disorder within a group or organization

“There was chaos in the ranks after the sudden leadership change.”Có sự hỗn loạn trong nhóm sau sự thay đổi lãnh đạo đột ngột.

“The project faced chaos in the ranks due to poor communication.”Dự án đã gặp phải sự hỗn loạn trong nhóm do giao tiếp kém.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự phức tạp trong quản lý nhóm.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh tổ chức hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...