Kho từ › Idioms · order & chaos › chaos in the ranks

chaos in the ranks

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
sự hỗn loạn trong một nhóm hoặc tổ chức
UK /ˈkeɪɑs ɪn ðə ræŋks/ · US /ˈkeɪɑs ɪn ðə ræŋks/
disorder within a group or organization
There was chaos in the ranks after the sudden leadership change.
→ Có sự hỗn loạn trong nhóm sau sự thay đổi lãnh đạo đột ngột.
The project faced chaos in the ranks due to poor communication.→ Dự án đã gặp phải sự hỗn loạn trong nhóm do giao tiếp kém.
Đồng nghĩa
disarray in the teamdisorder in the group
Collocations
face chaoscreate chaosmanage chaos
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự phức tạp trong quản lý nhóm.
Thường được dùng trong bối cảnh tổ chức hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...