embrace the disorder
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and adapt to chaos
“Sometimes, it's best to embrace the disorder and see where it leads.”Đôi khi, tốt nhất là chấp nhận sự hỗn loạn và xem nó dẫn đến đâu.
“Artists often embrace the disorder for inspiration.”Các nghệ sĩ thường chấp nhận sự hỗn loạn để tìm cảm hứng.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong suy nghĩ.
Ghi chú · Câu này thường dùng để thể hiện sự chấp nhận tình huống khó khăn.