Kho từ › Idioms · order & chaos › embrace the disorder

embrace the disorder

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
chấp nhận và thích ứng với sự hỗn loạn
UK /ɪmˈbreɪs ðə dɪsˈɔrdər/ · US /ɪmˈbreɪs ðə dɪsˈɔrdər/
to accept and adapt to chaos
Sometimes, it's best to embrace the disorder and see where it leads.
→ Đôi khi, tốt nhất là chấp nhận sự hỗn loạn và xem nó dẫn đến đâu.
Artists often embrace the disorder for inspiration.→ Các nghệ sĩ thường chấp nhận sự hỗn loạn để tìm cảm hứng.
Đồng nghĩa
accept chaosadapt to disorder
Collocations
embrace changeadapt to disorderaccept chaos
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong suy nghĩ.
Câu này thường dùng để thể hiện sự chấp nhận tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...