a storm of confusion
Nghĩa
Định nghĩa · a chaotic situation filled with uncertainty
“The announcement created a storm of confusion among the employees.”Thông báo đã tạo ra một cơn bão hỗn loạn trong số nhân viên.
“There was a storm of confusion during the event planning.”Đã có một cơn bão hỗn loạn trong quá trình lên kế hoạch sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong các tình huống.
Ghi chú · Dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn và không rõ ràng.