Kho từ › Idioms · order & chaos › a storm of confusion

a storm of confusion

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
một tình huống hỗn loạn đầy sự không chắc chắn
UK /ə stɔrm ʌv kənˈfjuːʒən/ · US /ə stɔrm ʌv kənˈfjuːʒən/
a chaotic situation filled with uncertainty
The announcement created a storm of confusion among the employees.
→ Thông báo đã tạo ra một cơn bão hỗn loạn trong số nhân viên.
There was a storm of confusion during the event planning.→ Đã có một cơn bão hỗn loạn trong quá trình lên kế hoạch sự kiện.
Đồng nghĩa
chaos of uncertaintyconfusion storm
Collocations
create confusionface confusionnavigate confusion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong các tình huống.
Dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn và không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...