Kho từ › Idioms · wealth › living the good life

living the good life

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Tận hưởng một lối sống thoải mái và sang trọng.
UK /ˈlɪvɪŋ ðə ɡʊd laɪf/ · US /ˈlɪvɪŋ ðə ɡʊd laɪf/
Enjoying a comfortable and luxurious lifestyle.
After years of hard work, they are finally living the good life.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng cũng đang sống cuộc sống tốt đẹp.
He dreams of living the good life in a big house by the beach.→ Anh ấy mơ ước sống cuộc sống tốt đẹp trong một ngôi nhà lớn bên bờ biển.
Đồng nghĩa
luxurious lifestylecomfortable living
Collocations
aspire to live the good lifeenjoy living the good life
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện ước mơ trong bài viết.
Dùng để chỉ cuộc sống xa hoa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...