Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand down knowledge

/hænd daʊn ˈnɑlɪdʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

chia sẻ thông tin hoặc kỹ năng với người khác phr.

Định nghĩa · to share information or skills with others

“Teachers hand down knowledge to their students.”Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh của họ.

“He handed down knowledge from his experience.”Ông đã truyền đạt kiến thức từ kinh nghiệm của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong phần viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về việc truyền đạt kiến thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...