hand out rewards
Nghĩa
Định nghĩa · to give prizes or recognition
“They will hand out rewards at the end of the competition.”Họ sẽ trao giải thưởng vào cuối cuộc thi.
“The school plans to hand out rewards for good behavior.”Trường dự định trao giải thưởng cho hành vi tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc công nhận.