Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand out rewards

hand out rewards

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
trao giải thưởng hoặc công nhận
UK /hænd aʊt rɪˈwɔrdz/ · US /hænd aʊt rɪˈwɔrdz/
to give prizes or recognition
They will hand out rewards at the end of the competition.
→ Họ sẽ trao giải thưởng vào cuối cuộc thi.
The school plans to hand out rewards for good behavior.→ Trường dự định trao giải thưởng cho hành vi tốt.
Đồng nghĩa
distribute rewardsgive out prizes
Collocations
hand out rewards to winnershand out rewards for achievementhand out rewards in events
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...