Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand out rewards

/hænd aʊt rɪˈwɔrdz/ B1 IELTS

Nghĩa

trao giải thưởng hoặc công nhận phr.

Định nghĩa · to give prizes or recognition

“They will hand out rewards at the end of the competition.”Họ sẽ trao giải thưởng vào cuối cuộc thi.

“The school plans to hand out rewards for good behavior.”Trường dự định trao giải thưởng cho hành vi tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc công nhận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...