hand off tasks
Nghĩa
Định nghĩa · to give tasks to someone else
“You can hand off tasks to your teammates.”Bạn có thể chuyển giao nhiệm vụ cho các đồng đội của mình.
“He decided to hand off some tasks to lighten his workload.”Anh ấy quyết định chuyển giao một số nhiệm vụ để giảm bớt khối lượng công việc.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường làm việc.