Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand up a question

hand up a question

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
giơ tay lên để hỏi một câu hỏi
UK /hænd ʌp ə ˈkwɛsʧən/ · US /hænd ʌp ə ˈkwɛsʧən/
to raise your hand to ask a question
You can hand up a question at any time during the lecture.
→ Bạn có thể giơ tay hỏi bất cứ lúc nào trong buổi giảng.
Students are encouraged to hand up a question whenever they want.→ Học sinh được khuyến khích giơ tay hỏi bất cứ khi nào họ muốn.
Đồng nghĩa
raise a questionsignal to ask
Collocations
hand up a question in classhand up a question during a meetinghand up a question for clarification
🎯 IELTS: Thực hành với các phrasal verbs để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Thường sử dụng trong lớp học hoặc cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...