Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand up a question

/hænd ʌp ə ˈkwɛsʧən/ B1 IELTS

Nghĩa

giơ tay lên để hỏi một câu hỏi phr.

Định nghĩa · to raise your hand to ask a question

“You can hand up a question at any time during the lecture.”Bạn có thể giơ tay hỏi bất cứ lúc nào trong buổi giảng.

“Students are encouraged to hand up a question whenever they want.”Học sinh được khuyến khích giơ tay hỏi bất cứ khi nào họ muốn.

Mẹo IELTS · Thực hành với các phrasal verbs để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Ghi chú · Thường sử dụng trong lớp học hoặc cuộc họp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...