Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set right

set right

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
sửa chữa một sai lầm hoặc vấn đề.
UK /sɛt raɪt/ · US /sɛt raɪt/
to correct a mistake or problem.
They worked to set things right after the error.
→ Họ đã làm việc để sửa chữa mọi thứ sau lỗi.
She set right the misunderstanding.→ Cô ấy đã sửa chữa sự hiểu lầm.
Đồng nghĩa
correctfix
Collocations
set right a mistakeset right a problem
🎯 IELTS: Thể hiện sự chịu trách nhiệm khi sai sót.
Thường dùng khi nói về việc sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...