set about fixing
Nghĩa
Định nghĩa · to start repairing something.
“He set about fixing the broken chair.”Anh ấy đã bắt tay vào sửa chiếc ghế bị hỏng.
“They set about fixing the issues in the report.”Họ đã bắt tay vào sửa chữa các vấn đề trong báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chủ động.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc sửa chữa.