Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set about fixing

/sɛt əˈbaʊt ˈfɪksɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu sửa chữa một cái gì đó. v.

Định nghĩa · to start repairing something.

“He set about fixing the broken chair.”Anh ấy đã bắt tay vào sửa chiếc ghế bị hỏng.

“They set about fixing the issues in the report.”Họ đã bắt tay vào sửa chữa các vấn đề trong báo cáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chủ động.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc sửa chữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...