Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set about fixing

set about fixing

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu sửa chữa một cái gì đó.
UK /sɛt əˈbaʊt ˈfɪksɪŋ/ · US /sɛt əˈbaʊt ˈfɪksɪŋ/
to start repairing something.
He set about fixing the broken chair.
→ Anh ấy đã bắt tay vào sửa chiếc ghế bị hỏng.
They set about fixing the issues in the report.→ Họ đã bắt tay vào sửa chữa các vấn đề trong báo cáo.
Đồng nghĩa
repairmend
Collocations
set about fixing a problemset about fixing a car
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động.
Thường dùng khi nói về việc sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...