Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set before you

set before you

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
trình bày điều gì đó để bạn xem xét.
UK /sɛt bɪˈfɔr ju/ · US /sɛt bɪˈfɔr ju/
to present something for your consideration.
I set before you the options for our trip.
→ Tôi trình bày cho bạn các lựa chọn cho chuyến đi của chúng ta.
She set before you her ideas for the project.→ Cô ấy trình bày cho bạn ý tưởng của mình cho dự án.
Đồng nghĩa
presentoffer
Collocations
set before you a choiceset before you a plan
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin khi trình bày ý tưởng.
Dùng khi trình bày ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...