Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold the upper hand

B2 IELTS

Nghĩa

có quyền kiểm soát hoặc lợi thế hơn ai đó phr.

Định nghĩa · to have control or advantage over someone

“She held the upper hand in the negotiations.”Cô ấy nắm giữ lợi thế trong các cuộc thương thuyết.

“He always tries to hold the upper hand in discussions.”Anh ấy luôn cố gắng giữ lợi thế trong các cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ khi mô tả tình huống cạnh tranh.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...