hold the upper hand
Nghĩa
Định nghĩa · to have control or advantage over someone
“She held the upper hand in the negotiations.”Cô ấy nắm giữ lợi thế trong các cuộc thương thuyết.
“He always tries to hold the upper hand in discussions.”Anh ấy luôn cố gắng giữ lợi thế trong các cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ khi mô tả tình huống cạnh tranh.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.