Kho từ › Idioms · victory › hold the upper hand

hold the upper hand

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
có quyền kiểm soát hoặc lợi thế hơn ai đó
UK · US
to have control or advantage over someone
She held the upper hand in the negotiations.
→ Cô ấy nắm giữ lợi thế trong các cuộc thương thuyết.
He always tries to hold the upper hand in discussions.→ Anh ấy luôn cố gắng giữ lợi thế trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
have the advantagebe in control
Collocations
hold the upper hand in a competitionhold the upper hand in a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ khi mô tả tình huống cạnh tranh.
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...