Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take part in recreational activities

/teɪk pɑːrt ɪn ˌrɛkriˈeɪʃənl ækˈtɪvɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các hoạt động giải trí phr.

Định nghĩa · to join in fun and relaxing activities

“Many students take part in recreational activities during weekends.”Nhiều sinh viên tham gia vào các hoạt động giải trí vào cuối tuần.

“It's healthy to take part in recreational activities with friends.”Tham gia vào các hoạt động giải trí cùng bạn bè là tốt cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả các hoạt động giải trí trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về việc tham gia hoạt động giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...