take part in recreational activities
Nghĩa
Định nghĩa · to join in fun and relaxing activities
“Many students take part in recreational activities during weekends.”Nhiều sinh viên tham gia vào các hoạt động giải trí vào cuối tuần.
“It's healthy to take part in recreational activities with friends.”Tham gia vào các hoạt động giải trí cùng bạn bè là tốt cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả các hoạt động giải trí trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về việc tham gia hoạt động giải trí.