Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand over fist

B1 IELTS

Nghĩa

kiếm hoặc mất tiền nhanh chóng. phr.

Định nghĩa · to gain or lose money quickly.

“He was making money hand over fist last year.”Anh ấy đã kiếm tiền nhanh chóng năm ngoái.

“They were losing customers hand over fist.”Họ đã mất khách hàng một cách nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...