Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand down a decision

B1 IELTS

Nghĩa

công bố quyết định một cách chính thức. phr.

Định nghĩa · to announce a decision formally.

“The judge will hand down a decision next week.”Thẩm phán sẽ công bố quyết định vào tuần tới.

“They handed down a decision on the case yesterday.”Họ đã công bố quyết định về vụ án hôm qua.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...