Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · wealth · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the cash flow

/ðə kæʃ floʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Tổng số tiền được chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp. phr.

Định nghĩa · The total amount of money being transferred in and out of a business.

“Managing the cash flow is essential for business success.”Quản lý dòng tiền là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.

“A positive cash flow indicates a healthy business.”Dòng tiền tích cực cho thấy doanh nghiệp đang khỏe mạnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này khi thảo luận về tài chính doanh nghiệp.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tài chính doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...