Kho từ › Idioms · wealth › rags to riches

rags to riches

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Một người từ nghèo khó trở nên giàu có.
UK /ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/ · US /ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/
A person who rises from poverty to wealth.
His story is a classic rags to riches tale.
→ Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có điển hình.
Many entrepreneurs have rags to riches stories that inspire others.→ Nhiều doanh nhân có những câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có để truyền cảm hứng cho người khác.
Đồng nghĩa
from poverty to wealthsuccess story
Collocations
rags to riches storyrags to riches journey
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự vượt khó.
Dùng để chỉ thành công từ khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...